WinHSK

别插队

HSK5v
0 · Lv.1
biéchāduì

Đừng chen ngang

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 排个地铁大都是去上班的人群
义项 vHSK5

Đừng chen ngang

排个地铁大都是去上班的人群

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan