WinHSK

别着急

HSK3sentence
0 · Lv.1
biézháo

đừng vội; đừng lo

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 慢慢来; 放松,不要紧张
义项 sentenceHSK3

đừng vội; đừng lo

慢慢来; 放松,不要紧张

免费例句

别着急,一切都会好的。

Bié zháojí, yīqiè dōu huì hǎo de.

HSK3

Đừng lo, mọi thứ sẽ ổn thôi.

Don't worry, everything will be fine.

别着急,我们还有时间。

Bié zháojí, wǒmen hái yǒu shíjiān.

HSK3

Đừng vội, chúng ta vẫn còn thời gian.

Don't worry, we still have time.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan