拼
刮胡子
HSK6v 0 · Lv.1
guāhúzi
cạo râu
rebuke; reprimand; dress down; scold
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 是指用刀子去掉物体表面的东西,俗称刮脸
- 比喻训斥或斥责
等级
义项 ①v≈HSK6
cạo râu
是指用刀子去掉物体表面的东西,俗称刮脸
免费例句
他每天早上刮胡子。
Tā měi tiān zǎo shang guā hú zi.
≈HSK4
Anh ấy cạo râu mỗi sáng.
He shaves every morning.
义项 ②v≈HSK6
trách mắng; quở trách
比喻训斥或斥责
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分