拼
刮鼻子
HSK4v 0 · Lv.1
guābízi
quẹt mũi (trò chơi dùng để phạt đối phương)
rebuke; reprimand; dress down
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用食指刮对方的鼻子,表示处罚对方 (多用在玩牌游戏时)
- 刮自己的鼻子,表示使对方感到羞臊或难为情
- 比喻训斥或斥责
等级
义项 ①v≈HSK4
quẹt mũi (trò chơi dùng để phạt đối phương)
用食指刮对方的鼻子,表示处罚对方 (多用在玩牌游戏时)
义项 ②v≈HSK4
lêu lêu mắc cỡ
刮自己的鼻子,表示使对方感到羞臊或难为情
义项 ③v≈HSK4
quở trách; mắng; trách mắng
比喻训斥或斥责
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分