拼
到达站
HSK5n 0 · Lv.1
dàodázhàn
Ga đến; điểm đến; trạm đến
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 到达的地方或站点。
等级
义项 ①n≈HSK5
Ga đến; điểm đến; trạm đến
到达的地方或站点。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Ga đến; điểm đến; trạm đến
Ga đến; điểm đến; trạm đến
到达的地方或站点。