WinHSK

制冷剂

HSK7-9n
0 · Lv.1
zhìlěng

chất làm lạnh

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 是在制冷机中完成热力循环的工质
义项 nHSK7-9

chất làm lạnh

是在制冷机中完成热力循环的工质

免费例句

制冷剂对环境有影响。

Zhìlěngjì duì huánjìng yǒu yǐngxiǎng.

HSK6

Chất làm lạnh gây ảnh hưởng đến môi trường.

Refrigerants have an impact on the environment.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan