WinHSK

制造厂

HSK5n
0 · Lv.1
zhìzàochǎng

xưởng sản xuất

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. factory
  2. manufacturing plant
义项 nHSK5

xưởng sản xuất

factory

免费例句

这些读者不仅包括正在从事航空事业的工作人员,还有很大一部分来自飞机制造厂以及航空培训学校。

HSK6

义项 nHSK5

nhà máy sản xuất

manufacturing plant

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan