WinHSK

刷卡片

HSK3n
0 · Lv.1
shuāpiàn

thẻ vi tính; quẹt thẻ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用卡片在读卡器上刷卡的动作。
义项 nHSK3

thẻ vi tính; quẹt thẻ

用卡片在读卡器上刷卡的动作。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan