拼
刷手机
HSK3v 0 · Lv.1
shuāshǒujī
lướt điện thoại
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
刷手机可以了解新闻。
Shuā shǒujī kěyǐ liǎojiě xīnwén.
≈HSK3
Lướt điện thoại có thể cập nhật tin tức.
Scrolling on your phone can help you catch up on the news.
她晚上刷手机到很晚。
tā wǎn shàng shuā shǒu jī dào hěn wǎn.
≈HSK3
Cô ấy lướt điện thoại đến khuya.
She scrolls on her phone late into the night.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分