拼
刷马桶
HSK7-9n 0 · Lv.1
shuāmǎtǒng
cọ bồn cầu; Đánh bồn cầu; Vệ sinh bồn cầu
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 刷马桶是指清洁厕所的马桶,通常使用刷子和清洁剂来去除污垢和细菌。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
cọ bồn cầu; Đánh bồn cầu; Vệ sinh bồn cầu
刷马桶是指清洁厕所的马桶,通常使用刷子和清洁剂来去除污垢和细菌。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分