拼
刹那间
HSK7-9time, n 0 · Lv.1
chànàjiān
Giây phút đó; giây lát
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- Giây phút đó; giây lát
- 转眼之间比喻极短的时间
等级
义项 ①time, n≈HSK7-9
Giây phút đó; giây lát
Giây phút đó; giây lát
免费例句
刹那间,电光闪闪,雷声轰鸣,画上眼睛的两条龙破壁飞去。
≈HSK5
一颗流星刹那间划过了漆黑的夜空。
yī kē liú xīng chà nà jiān huá guò le qī hēi de yè kōng.
≈HSK6
Một ngôi sao băng chợt vụt qua bầu trời đêm tối.
A meteor streaked across the pitch-black night sky in an instant.
义项 ②time, n≈HSK7-9
thoắt chốc
转眼之间比喻极短的时间
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分