WinHSK

刺激物

HSK5n
0 · Lv.1

chất kích thích

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 能引起机体或细胞发生反应的物质
义项 nHSK5

chất kích thích

能引起机体或细胞发生反应的物质

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan