WinHSK

剁手党

HSK1n
0 · Lv.1
duòshǒudǎng

Người nghiện mua sắm, chỉ những người mua sắm quá mức

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指热衷于网络购物,自嘲要剁手却仍不断买买买的人群
义项 nHSK1

Người nghiện mua sắm, chỉ những người mua sắm quá mức

指热衷于网络购物,自嘲要剁手却仍不断买买买的人群

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan