WinHSK

剁手节

HSK1n
0 · Lv.1
duòshǒujié

Ngày mua sắm (Giáng sinh)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 购物节,通常指“双十一”或“黑色星期五”,促销活动集中在这一天。
义项 nHSK1

Ngày mua sắm (Giáng sinh)

购物节,通常指“双十一”或“黑色星期五”,促销活动集中在这一天。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan