拼
剃光头
HSK7-9n 0 · Lv.1
tìguāngtóu
cạo trọc; cạo đầu trọc
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他剃光头了。
tā tì guāng tóu le.
≈HSK4
Anh ấy cạo trọc đầu rồi.
He shaved his head bald.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
cạo trọc; cạo đầu trọc
他剃光头了。
tā tì guāng tóu le.
Anh ấy cạo trọc đầu rồi.
He shaved his head bald.