拼
剃须刀
HSK7-9n 0 · Lv.1
tìxūdāo
dao cạo râu
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他每天都用剃须刀刮胡子。
Tā měitiān dōu yòng tìxūdāo guā húzi.
≈HSK4
Mỗi ngày anh ấy đều dùng dao cạo râu.
He shaves his beard with a razor every day.
这款剃须刀刮得特别干净。
zhè kuǎn tì xū dāo guā dé tè bié gān jìng.
≈HSK4
Loại dao cạo râu này cạo rất sạch.
This razor shaves very cleanly.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分