WinHSK

削皮刀

HSK7-9n
0 · Lv.1
xiāodāo

dao nạo; dao gọt vỏ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用于削去水果或蔬菜的外皮的工具
义项 nHSK7-9

dao nạo; dao gọt vỏ

用于削去水果或蔬菜的外皮的工具

免费例句

这把削皮刀很好用。

zhè bǎ xiāo pí dāo hěn hǎo yòng.

HSK3

Cái dao gọt vỏ này rất dễ dùng.

This peeler is very easy to use.

我用削皮刀削土豆。

Wǒ yòng xiāopídāo xiāo tǔdòu.

HSK4

Tôi dùng dao gọt vỏ để gọt khoai tây.

I use a peeler to peel potatoes.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan