WinHSK

削苹果

HSK7-9v
0 · Lv.1
xiāopíngguǒ

gọt táo

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他用刀削苹果,很简单。

Tā yòng dāo xiāo píngguǒ, hěn jiǎndān.

HSK3

Anh ấy dùng dao gọt táo, rất đơn giản.

He peels an apple with a knife; it's very simple.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan