WinHSK

前一向

HSK6n
0 · Lv.1
qiánxiàng

vừa rồi; một thời gian trước; cách đây một thời gian

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

前一阵子他买了新房。

Qián yízhènzi tā mǎi le xīn fáng.

HSK4

Cách đây một thời gian anh ấy đã mua nhà mới.

He bought a new house a while ago.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan