WinHSK

前半天

HSK3n
0 · Lv.1
qiánbàntiān

buổi sáng

morning

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (前半天儿) 上午也说上半天
义项 nHSK3

buổi sáng

(前半天儿) 上午也说上半天

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan