WinHSK

前苏联

HSK7-9n
0 · Lv.1
qiánlián

Liên Xô (Liên bang Cộng hòa Xã hội chủ nghĩa Soviet)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指曾经存在的苏维埃社会主义共和国联盟
义项 nHSK7-9

Liên Xô (Liên bang Cộng hòa Xã hội chủ nghĩa Soviet)

指曾经存在的苏维埃社会主义共和国联盟

免费例句

前苏联分裂成了多少个国家?

Qián Sūlián fēnliè chéng le duōshao gè guójiā?

HSK5

Liên Xô cũ chia thành bao nhiêu nước?

How many countries did the former Soviet Union split into?

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan