WinHSK

剖腹产

HSK7-9n
0 · Lv.1
pōuchǎn

sinh mổ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种分娩方式
义项 nHSK7-9

sinh mổ

一种分娩方式

免费例句

顺产还是剖腹产?

Shùnchǎn háishì pōufùchǎn?

HSK6

Sinh thường hay sinh mổ?

Natural birth or C-section?

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan