WinHSK

剥皮钳

HSK1n
0 · Lv.1
bāoqián

kìm tuốt vỏ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. kìm tuốt vỏ
义项 nHSK1

kìm tuốt vỏ

kìm tuốt vỏ

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan