拼
剪刀线
HSK5n 0 · Lv.1
jiǎndāoxiàn
Kéo bấm chỉ; Kẻ cắt; đường cắt
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用于指示剪刀剪切的线。
等级
义项 ①n≈HSK5
Kéo bấm chỉ; Kẻ cắt; đường cắt
用于指示剪刀剪切的线。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Kéo bấm chỉ; Kẻ cắt; đường cắt
Kéo bấm chỉ; Kẻ cắt; đường cắt
用于指示剪刀剪切的线。