拼
剪纸片
HSK5n 0 · Lv.1
jiǎnzhǐpiàn
phim cắt giấy
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 美术片的一种,把人、物的表情、动作、变化等剪成许多剪纸,再用摄影机拍摄而成
等级
义项 ①n≈HSK5
phim cắt giấy
美术片的一种,把人、物的表情、动作、变化等剪成许多剪纸,再用摄影机拍摄而成
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
phim cắt giấy
phim cắt giấy
美术片的一种,把人、物的表情、动作、变化等剪成许多剪纸,再用摄影机拍摄而成