WinHSK

副产品

HSK5n
0 · Lv.1
chǎnpǐn

sản phẩm phụ; sản phẩm thứ cấp

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

这只是副产品。

Zhè zhǐ shì fù chǎnpǐn.

HSK5

Đây chỉ là sản phẩm phụ.

This is just a by-product.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan