拼
副作用
HSK7-9n 0 · Lv.1
fùzuòyòng
tác dụng phụ
secondary action
漢越 phó tác dụng
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 随着主要作用而附带发生的不好的作用。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
tác dụng phụ
随着主要作用而附带发生的不好的作用。
免费例句
药物有副作用,要小心。
Yàowù yǒu fùzuòyòng, yào xiǎoxīn.
≈HSK5
Thuốc có tác dụng phụ, phải cẩn thận.
The medicine has side effects, so be careful.
多项研究证明,笑是天然的、毫无副作用的止痛剂。
≈HSK6
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分