拼
副总统
HSK5n 0 · Lv.1
fùzǒngtǒng
phó tổng thống
vice president
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
美国副总统是乔·拜登。
měi guó fù zǒng tǒng shì qiáo bài dēng.
≈HSK4
Phó Tổng thống Mỹ là Joe Biden.
The Vice President of the United States is Joe Biden.
他们提名卡尔文·柯立芝为副总统。
Tāmen tímíng Kǎ'ěrwén Kēlìzhī wéi fùzǒngtǒng.
≈HSK5
Họ đã đề cử Calvin Coolidge cho vị trí phó tổng thống.
They nominated Calvin Coolidge for Vice President.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分