拼
副经理
HSK5n 0 · Lv.1
fùjīnglǐ
phó giám đốc
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
我们向副经理汇报工作。
wǒ men xiàng fù jīng lǐ huì bào gōng zuò.
≈HSK4
Chúng tôi báo cáo công việc với phó giám đốc.
We report our work to the deputy manager.
副经理正在审核文件。
Fùjīnglǐ zhèngzài shěnhé wénjiàn.
≈HSK5
Phó giám đốc đang xem xét tài liệu.
The deputy manager is reviewing the documents.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分