拼
办事情
HSK4v 0 · Lv.1
bànshìqíng
làm việc; xử lý công việc; giải quyết công việc
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 做事情或处理事务的意思
等级
义项 ①v≈HSK4
làm việc; xử lý công việc; giải quyết công việc
做事情或处理事务的意思
免费例句
我们考虑问题,办事情,要多为国家着想。
Wǒmen kǎolǜ wèntí, bàn shìqing, yào duō wèi guójiā zhuóxiǎng.
≈HSK4
Khi chúng ta xem xét vấn đề và xử lý công việc, chúng ta phải nghĩ nhiều hơn cho đất nước.
When we consider problems and handle affairs, we should think more about the country.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分