拼
办公区
HSK4n 0 · Lv.1
bàngōngqū
khu văn phòng; khu vực văn phòng; khu vực hành chính
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他在办公区工作。
tā zài bàn gōng qū gōng zuò.
≈HSK3
Anh ấy làm việc ở khu văn phòng.
He works in the office area.
办公区没有空位。
Bàngōngqū méiyǒu kòngwèi.
≈HSK4
Khu văn phòng không có chỗ trống.
There are no empty seats in the office area.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分