WinHSK

办公厅

HSK4n
0 · Lv.1
bàngōngtīng

văn phòng tổng hợp; phòng hành chính tổng hợp

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. general office; 办公的屋子; 机关、学校、企业等单位内办理行政性事务的部门规模大的称办公厅
义项 nHSK4

văn phòng tổng hợp; phòng hành chính tổng hợp

general office; 办公的屋子; 机关、学校、企业等单位内办理行政性事务的部门规模大的称办公厅

免费例句

他刚从办公厅走出来。

Tā gāng cóng bàngōngtīng zǒu chūlái.

HSK4

Anh ấy vừa từ văn phòng tổng hợp đi ra.

He just walked out of the general office.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan