WinHSK

办公厅

HSK4n
0 · Lv.1
bàngōngtīng

văn phòng tổng hợp; phòng hành chính tổng hợp

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他刚从办公厅走出来。

Tā gāng cóng bàngōngtīng zǒu chūlái.

HSK4

Anh ấy vừa từ văn phòng tổng hợp đi ra.

He just walked out of the general office.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan