WinHSK

办公室

HSK3n
0 · Lv.1
bàngōngshì

văn phòng; phòng làm việc

漢越 biện công thất

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 办公的屋子
  2. 机关、学校、企业等单位内设立的办理行政性事务的部门。
义项 nHSK3

văn phòng; phòng làm việc

办公的屋子

免费例句

老师回办公室了。

Lǎoshī huí bàngōngshì le.

HSK2

Thầy giáo đã quay lại văn phòng.

The teacher has gone back to the office.

老师叫我去办公室。

lǎo shī jiào wǒ qù bàn gōng shì

HSK2

Thầy giáo bảo tôi đến văn phòng.

The teacher told me to go to the office.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK3

phòng hành chính (bộ phận hành chính trong cơ quan, trường học, doanh nghiệp)

机关、学校、企业等单位内设立的办理行政性事务的部门。

免费例句

办公室正在开会。

Bàngōngshì zhèngzài kāihuì.

HSK2

Văn phòng đang họp.

The office is having a meeting.

她在办公室上班。

Tā zài bàngōngshì shàngbān.

HSK2

Cô ấy làm việc ở văn phòng.

She works in an office.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan