WinHSK

办公桌

HSK4n
0 · Lv.1
bàngōngzhuō

bàn giấy; bàn viết

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 人履行职务用的桌子
义项 nHSK4

bàn giấy; bàn viết

人履行职务用的桌子

免费例句

我一走近她的办公桌,她就瞪我。

wǒ yī zǒu jìn tā de bàn gōng zhuō, tā jiù dèng wǒ.

HSK4

Khi tôi tiến gần bàn làm việc của cô ấy, cô ấy liền nhìn chằm chằm vào tôi.

As soon as I approached her desk, she glared at me.

谢谢你,先放我办公桌上吧,你再帮我发一份传真。

HSK4

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan