WinHSK

办公楼

HSK4n
0 · Lv.1
bàngōnglóu

văn phòng; tòa nhà văn phòng

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

办公楼里有很多公司。

Bàngōnglóu lǐ yǒu hěnduō gōngsī.

HSK3

Trong tòa nhà văn phòng có rất nhiều công ty.

There are many companies in the office building.

图书馆,在这儿,在办公楼的下面。

HSK3

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

Tình huống & hội thoại

图书馆在哪儿?HSK3
图书馆在哪儿?
我看看这张校园地图。
图书馆,在这儿,在办公楼的下面。
知道了,我们从办公楼向南走就是图书馆。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan