拼
办公费
HSK4n 0 · Lv.1
bàngōngfèi
Chi phí hành chính, chi phí văn phòng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 办公费是指基本生产车间耗用的文具、印刷、邮电、办公用品及报刊杂志等办公费用。
等级
义项 ①n≈HSK4
Chi phí hành chính, chi phí văn phòng
办公费是指基本生产车间耗用的文具、印刷、邮电、办公用品及报刊杂志等办公费用。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分