拼
办手续
HSK5phrase 0 · Lv.1
bànshǒuxù
làm thủ tục; làm giấy tờ
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指处理或办理某项事务所需的一系列程序或手续
等级
义项 ①phrase≈HSK5
làm thủ tục; làm giấy tờ
指处理或办理某项事务所需的一系列程序或手续
免费例句
你什么时候去办手续?
Nǐ shénme shíhou qù bàn shǒuxù?
≈HSK4
Khi nào bạn đi làm thủ tục?
When are you going to go through the procedures?
办手续的过程很简单。
Bàn shǒuxù de guòchéng hěn jiǎndān.
≈HSK4
Quá trình làm thủ tục rất đơn giản.
The process of going through the formalities is very simple.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分