拼
办手续
HSK5phrase 0 · Lv.1
bànshǒuxù
làm thủ tục; làm giấy tờ
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
你什么时候去办手续?
Nǐ shénme shíhou qù bàn shǒuxù?
≈HSK4
Khi nào bạn đi làm thủ tục?
When are you going to go through the procedures?
办手续的过程很简单。
Bàn shǒuxù de guòchéng hěn jiǎndān.
≈HSK4
Quá trình làm thủ tục rất đơn giản.
The process of going through the formalities is very simple.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
Tình huống & hội thoại
请问是在这儿换登机牌吗?HSK5
男:请问是在这儿换登机牌吗?
女:是,请把您的身份证递给我,我帮您办手续。
男:好的。还有靠窗的位置吗?
女:稍等,我帮您查一下。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分