拼
功能性
HSK5n 0 · Lv.1
gōngnéngxìng
chức năng; tính năng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 具备特定功能的特性
等级
义项 ①n≈HSK5
chức năng; tính năng
具备特定功能的特性
免费例句
家具的功能性非常重要。
Jiājù de gōngnéngxìng fēicháng zhòngyào.
≈HSK4
Tính năng của đồ nội thất rất quan trọng.
The functionality of furniture is very important.
这款手机功能很强。
Zhè kuǎn shǒujī gōngnéng hěn qiáng.
≈HSK4
Tính năng của chiếc điện thoại này rất mạnh.
This phone has very strong functionality.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分