WinHSK

功能表

HSK5n
0 · Lv.1
gōngnéngbiǎo

bảng chức năng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 显示软件或设备各种功能和操作选项的界面
义项 nHSK5

bảng chức năng

显示软件或设备各种功能和操作选项的界面

免费例句

功能表更新了操作内容。

Gōngnéngbiǎo gēngxīn le cāozuò nèiróng.

HSK4

Bảng chức năng đã cập nhật nội dung thao tác.

The function menu has updated the operation content.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan