拼
功能表
HSK5n 0 · Lv.1
gōngnéngbiǎo
bảng chức năng
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
功能表更新了操作内容。
Gōngnéngbiǎo gēngxīn le cāozuò nèiróng.
≈HSK4
Bảng chức năng đã cập nhật nội dung thao tác.
The function menu has updated the operation content.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分