拼
功课表
HSK4n 0 · Lv.1
gōngkèbiǎo
thời khắc biểu; Thời khóa biểu; Bảng phân công bài tập
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 时间安排课程和作业的表格。
等级
义项 ①n≈HSK4
thời khắc biểu; Thời khóa biểu; Bảng phân công bài tập
时间安排课程和作业的表格。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分