WinHSK

加工厂

HSK5n
0 · Lv.1
jiāgōngchǎng

nhà máy chế biến

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 进行加工生产的工厂
义项 nHSK5

nhà máy chế biến

进行加工生产的工厂

免费例句

公司在郊区建新加工厂。

Gōngsī zài jiāoqū jiàn xīn jiāgōngchǎng.

HSK4

Công ty xây dựng nhà máy chế biến mới ở ngoại ô.

The company is building a new processing plant in the suburbs.

我父亲开了一家小加工厂。

wǒ fù qīn kāi le yī jiā xiǎo jiā gōng chǎng.

HSK4

Ba tôi mở một nhà máy gia công nhỏ.

My father runs a small processing factory.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan