WinHSK

加油工

HSK4n
0 · Lv.1
jiāyóugōng

nhân viên đổ xăng; nhân viên cây xăng

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

加油站员工的工作很辛苦。

Jiāyóuzhàn yuángōng de gōngzuò hěn xīnkǔ.

HSK4

Công việc của nhân viên cây xăng rất vất vả.

The work of a gas station attendant is very hard.

请问加油工在哪里?

Qǐngwèn jiāyóugōng zài nǎlǐ?

HSK4

Xin hỏi nhân viên đổ xăng ở đâu?

Excuse me, where is the gas station attendant?

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan