WinHSK

加油站

HSK4n
0 · Lv.1
jiāyóuzhàn

cây xăng; trạm xăng dầu

漢越 gia du trạm, gia dầu trạm

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 为汽车和其它机动车辆服务的、零售汽油和机油的补充站
义项 nHSK4

cây xăng; trạm xăng dầu

为汽车和其它机动车辆服务的、零售汽油和机油的补充站

免费例句

加油站离这里不远。

jiāyóuzhàn lí zhèlǐ bù yuǎn.

HSK4

Trạm xăng cách đây không xa.

The gas station is not far from here.

请问附近有加油站吗?

Qǐngwèn fùjìn yǒu jiāyóuzhàn ma?

HSK4

Cho hỏi gần đây có trạm xăng không?

Excuse me, is there a gas station nearby?

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan