拼
加速度
HSK5n 0 · Lv.1
jiāsùdù
tăng tốc độ; gia tốc; độ gia tốc
漢越 gia tốc độ
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 速度的变化与发生这种变化所用的时间的比,即单位时间内速度的变化例如物体从空中自由下落时加速度为980厘米/秒2
等级
义项 ①n≈HSK5
tăng tốc độ; gia tốc; độ gia tốc
速度的变化与发生这种变化所用的时间的比,即单位时间内速度的变化例如物体从空中自由下落时加速度为980厘米/秒2
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分