拼
动名词
HSK2n 0 · Lv.1
dòngmíngcí
danh động từ
gerund; verbal noun
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 在语法中,动词形式用作名词的用法。
等级
义项 ①n≈HSK2
danh động từ
在语法中,动词形式用作名词的用法。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
danh động từ
gerund; verbal noun
danh động từ
在语法中,动词形式用作名词的用法。