拼
动平衡
HSK5n 0 · Lv.1
dòngpínghéng
cân bằng động
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指在旋转或移动的物体中,质量分布的平衡。
等级
义项 ①n≈HSK5
cân bằng động
指在旋转或移动的物体中,质量分布的平衡。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
cân bằng động
cân bằng động
指在旋转或移动的物体中,质量分布的平衡。