WinHSK

动手术

HSK5v
0 · Lv.1
dòngshǒushù

phẫu thuật; làm phẫu thuật

have/undergo an operation; be operated on

漢越
真题测试Đề thi thật即将上线

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan